Mimikara N2 - Unit 10Mimikara N2 - Unit 10 Bài 4
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 10 Bài 4

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 10 Bài 4

SystemN2Mimikara
10 thẻ07:07 18/04/2026

Danh sách thẻ (10)

1

活発な

hoạt bát, năng động

2

的確な

rõ ràng, chính xác

3

確実な

chinh xác

4

明らかな

rõ ràng, sáng tỏ

5

曖昧な

mơ hồ, không rõ ràng

6

具体的な

cụ thể, rõ ràng

7

抽象的な

tính trừu tượng

8

等しい

bằng nhau, giống nhau

9

平等な

bình đẳng

10

公平な

công bằng

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N2 - Unit 10 Bài 4 | KAISTEP