Mimikara N2 - Unit 10Mimikara N2 - Unit 10 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 10 Bài 3
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 10 Bài 3
SystemN2Mimikara
14 thẻ07:07 18/04/2026
Danh sách thẻ (14)
1vocab
合理的な
hợp lý
2vocab
器用な
khéo léo, khéo tay
3vocab
手軽な
nhẹ nhàng, đơn giản
4vocab
手頃な
phù hợp, vừa phải
5vocab
高価な
đắt giá
6vocab
贅沢な
sự xa xỉ, lãng phí
7vocab
豪華な
hoành tráng, cao cấp
8vocab
高級な
cao cấp, chất lượng cao
9vocab
上等な
thượng hạng, cao cấp, ưu tú
10vocab
上品な
thượng phẩm, tao nhã, lịch sự
11vocab
適度な
điều độ, thích hợp, vừa phải
12vocab
快適な
dễ chịu, sảng khoái
13vocab
快い
hài lòng, dễ chịu
14vocab
順調な
thuận lợi
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào