Mimikara N2 - Unit 10Mimikara N2 - Unit 10 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 10 Bài 2
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 10 Bài 2
SystemN2Mimikara
14 thẻ07:07 18/04/2026
Danh sách thẻ (14)
1vocab
正式な
chính thức, trang trọng
2vocab
主な
chính, chủ yếu
3vocab
主要な
chủ yếu, chính
4vocab
貴重な
quý giá
5vocab
偉大な
vĩ đại
6vocab
偉い
đáng nể, đáng ngưỡng mộ
7vocab
独特な
độc nhất, đặc biệt
8vocab
特殊な
đặc thù, đặc biệt
9vocab
奇妙な
kỳ lạ
10vocab
妙な
lạ, tò mò
11vocab
怪しい
đáng ngờ, không bình thường
12vocab
異常な
dị thường, khác thường
13vocab
高度な
độ chính xác cao
14vocab
新たな
mới
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào