Mimikara N2 - Unit 10Mimikara N2 - Unit 10 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 10 Bài 1
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 10 Bài 1
SystemN2Mimikara
12 thẻ07:07 18/04/2026
Danh sách thẻ (12)
1vocab
単純な
đơn giản
2vocab
純粋な
trong sáng, thuần
3vocab
透明な
trong suốt
4vocab
爽やかな
dễ chịu; sảng khoái, tươi trẻ
5vocab
素直な
ngoan ngoãn, dễ bảo, dễ dàng
6vocab
率直な
trực tính, thẳng thắn
7vocab
誠実な
thành thực, thật thà
8vocab
謙虚な
khiêm tốn
9vocab
賢い
thông minh, khôn ngoan
10vocab
慎重な
thận trọng
11vocab
穏やかな
điềm tĩnh, yên lặng, ôn hòa
12vocab
真剣な
nghiêm túc, nghiêm chỉnh
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào