Mimikara N2 - Unit 1Mimikara N2 - Unit 1 Bài 6
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 1 Bài 6

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 1 Bài 6

SystemN2Mimikara
13 thẻ05:40 18/04/2026

Danh sách thẻ (13)

1

収入

thu nhập

2

支出

chi phí (đầu tư)

3

予算

ngân sách

4

利益

lợi nhuận

5

赤字

lỗ, thâm hụt

6

経費

kinh phí

7

勘定

tính toán, thanh toán

8

弁償

bồi thường

9

請求

sự thỉnh cầu

10

景気

kinh tế

11

募金

quyên tiền, gây quỹ

12

募集

tuyển dụng

13

価値

giá trị

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N2 - Unit 1 Bài 6 | KAISTEP