Mimikara N2 - Unit 1Mimikara N2 - Unit 1 Bài 5
HỆ THỐNG

Mimikara N2 - Unit 1 Bài 5

Từ vựng Mimikara N2 - Unit 1 Bài 5

SystemN2Mimikara
18 thẻ05:40 18/04/2026

Danh sách thẻ (18)

1

駐車

đỗ xe

2

違反

vi phạm

3

平日

ngày thường

4

日付

ngày tháng

5

日中

ban ngày

6

日程

lịch trình, kế hoạch

7

日帰り

đi về trong ngày

8

順序

thứ tự

9

時期

thời kì

10

現在

hiện tại

11

臨時

tạm thời

12

費用

chi phí tiêu dùng

13

定価

giá cố định

14

割引

giảm giá

15

おまけ

quà khuyến mại

16

無料

miễn phí

17

現金

tiền mặt

18

合計

tổng cộng

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào