Mimikara N2 - Unit 1Mimikara N2 - Unit 1 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 1 Bài 4
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 1 Bài 4
SystemN2Mimikara
19 thẻ05:40 18/04/2026
Danh sách thẻ (19)
1vocab
材料
nguyên liệu
2vocab
石
hòn đá
3vocab
紐
dây
4vocab
券
vé
5vocab
名簿
danh bạ, danh sách
6vocab
表
bảng biểu
7vocab
針
kim
8vocab
栓
nút, nắp
9vocab
湯気
hơi nước
10vocab
日当たり
nơi có ánh sáng chiếu vào
11vocab
空
trống rỗng
12vocab
斜め
nghiêng
13vocab
履歴
lý lịch
14vocab
娯楽
vui chơi, thú vui
15vocab
司会
chủ tịch, chủ hội
16vocab
歓迎
hoan nghênh
17vocab
窓口
cửa bán vé
18vocab
手続き
thủ tục
19vocab
徒歩
đi bộ
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào