Mimikara N2 - Unit 1Mimikara N2 - Unit 1 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 1 Bài 3
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 1 Bài 3
SystemN2Mimikara
12 thẻ05:40 18/04/2026
Danh sách thẻ (12)
1vocab
服装
quần áo, trang phục
2vocab
礼
lễ, cảm ơn
3vocab
(お)世辞
nịnh, ca tụng
4vocab
言い訳
lý do
5vocab
話題
chủ đề (để nói chuyện)
6vocab
秘密
bí mật
7vocab
尊敬
tôn trọng
8vocab
謙遜
khiêm tốn
9vocab
期待
mong chờ, kì vọng
10vocab
苦労
khó khăn, gian khổ
11vocab
意志
ý chí
12vocab
感情
cảm xúc, cảm giác, tình cảm
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào