Mimikara N2 - Unit 1Mimikara N2 - Unit 1 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 1 Bài 2
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 1 Bài 2
SystemN2Mimikara
21 thẻ05:40 18/04/2026
Danh sách thẻ (21)
1vocab
能力
năng lực
2vocab
長所
sở trường
3vocab
個性
cá tính
4vocab
遺伝
di truyền
5vocab
動作
động tác
6vocab
真似
bắt chước, copy
7vocab
睡眠
ngủ, giấc ngủ
8vocab
食欲
thèm ăn
9vocab
外食
ăn ngoài
10vocab
家事
việc nhà
11vocab
出産
sinh đẻ
12vocab
介護
chăm sóc, trông nom
13vocab
共働き
vợ chồng cùng làm việc
14vocab
出勤
đi làm
15vocab
出世
sự thăng tiến
16vocab
地位
địa vị, vị trí
17vocab
受験
kì thi, tham gia kỳ thi
18vocab
専攻
chuyên ngành
19vocab
支度
sự chuẩn bị; sự sửa soạn
20vocab
全身
toàn bộ cơ thể
21vocab
皺
nếp nhăn
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào