Mimikara N2 - Unit 1Mimikara N2 - Unit 1 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N2 - Unit 1 Bài 1
Từ vựng Mimikara N2 - Unit 1 Bài 1
SystemN2Mimikara
17 thẻ05:40 18/04/2026
Danh sách thẻ (17)
1vocab
人生
cuộc sống
2vocab
人間
con người
3vocab
人
người
4vocab
祖先
tổ tiên
5vocab
親戚
họ hàng
6vocab
夫婦
vợ chồng
7vocab
長男
trưởng nam
8vocab
主人
chồng, chủ tiệm
9vocab
双子
sinh đôi
10vocab
迷子
trẻ bị lạc
11vocab
他人
người khác
12vocab
敵
kẻ thù
13vocab
味方
bạn bè, đồng minh
14vocab
筆者
tác giả
15vocab
寿命
tuổi thọ
16vocab
将来
tương lai
17vocab
才能
tài năng
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào