Mimikara N1Mimikara N1 - Unit 5
HỆ THỐNG

Mimikara N1 - Unit 5

Từ vựng Mimikara N1 - Unit 5

SystemN1Mimikara
100 thẻ10:02 16/04/2026

Danh sách thẻ (100)

1

寄りかかる

Dựa vào, phụ thuộc

2

もたれかかる

Tựa vào, tin cậy

3

つかみかかる

Chộp lấy, bắt lấy

4

突っかかる

Vội vàng, húc

5

飛びかかる/跳びかかる

Nhảy vào, chồm vào

6

取りかかる

Bắt đầu

7

暮れかかる

Nối lên (mặt trời)

8

落ちかかる

Rơi

9

立てかける

Đứng lên, tựa vào

10

話しかける

Bắt chuyện

11

働きかける

Kêu gọi

12

押しかける

Ùa vào

13

詰めかける

Vây lấy

14

見せかける

Giả bộ

15

言いかける

Bắt đầu nói

16

溺れかける

Bắt đầu chìm

17

言いつける

Ra lệnh, báo cáo

18

駆けつける

Vội vàng đến, chạy đến

19

決めつける

Ấn định

20

送り付ける

Gửi đến (không mong đợi)

21

押し付ける

Ép buộc, nhấn mạnh

22

にらみつける

Lườm, nhìn chằm chằm

23

たたきつける

Đập, đập mạnh

24

怒鳴りつける

La mắng (vào ai đó)

25

備え付ける

Trang bị, chuẩn bị

26

飾り付ける

Trang hoàng, trang trí

27

やりつける

Quen với

28

行きつける

(nơi) thường xuyên đi

29

勝ち取る

Chiến thắng

30

つかみ取る

Nắm lấy

31

聞き取る

Nghe (lấy thông tin)

32

書き取る

Viết xuống, ghi chép lại

33

読み取る

Đọc

34

乗っ取る

Đoạt được, giành lấy, chiếm giữ

35

抜き取る

Đánh tráo, lấy ra

36

言い返す

Lặp lại, đáp lại

37

読み返す

Đọc lại

38

聞き返す

Hỏi lại

39

思い返す

Nghĩ lại, thay đổi cách nghĩ

40

見返す

Nhìn lại, liếc lại

41

使い切る

Sử dụng hết, dùng hết

42

出し切る

Cố hết sức

43

分かり切る

Rõ ràng, đương nhiên

44

困り切る

Khốn đốn

45

澄み切る

Làm quang, trong xanh, yên lặng...

46

押し切る

Quyết tâm đến cùng, bất chấp phản đối

47

言い切る

Tuyên bố, khẳng định

48

踏み切る

Quyết định, lao vào, bắt tay vào

49

取り返す

Lấy lại, phục hồi, cựu vãn

50

取り立てる

Thu thập, chỉ định, gây chú ý

51

取り締まる

Giám đốc, quản chế, quản lý, kiểm soát

52

取り組む

Nỗ lực, chuyên tâm

53

取り込む

Nắm, cầm, thu nhận, bận túi bụi

54

取り下げる

Rút ra, từ bỏ, rút, cầm

55

取り次ぐ

Chuyển giao, truyền đạt

56

取り巻く

Vây quanh

57

取り除く

Gỡ bỏ

58

取り替える

Thay thế

59

取り付ける

Lắp, đặt, trang bị (đồ dùng trong nhà)

60

取り扱う

Thao tác, xử lý, sử dụng, đảm trách

61

取り決める

Đồng ý, quyết định, thỏa thuận

62

取りまとめる

Sưu tập, sắp xếp, gom lại

63

取りやめる

Hủy

64

取り寄せる

Đặt hàng, giữ lại, mang đến, gửi đến

65

突き返す

Không chấp thuận, bác bỏ, từ chối, bị trả lại

66

突き飛ばす

Đẩy ra, xô ra

67

突き上げる

Đẩy lên, giơ cao nắm tay

68

突き出す

Đẩy ra ngoài, chia ra, ưỡn ra

69

突き放す

Bỏ rơi, từ bỏ, cho đi, buông ra

70

突きつける

Đẩy vào, dí vào

71

突き合わせる

Đối diện, mặt đối mặt, so sánh

72

突き止める

Xác nhận, điều tra, làm sáng tỏ

73

突き詰める

Nghĩ thông suốt, suy nghĩ kỹ

74

飛び降りる

Nhảy xuống

75

飛び歩く

Đi bộ quanh

76

飛び起きる

Nhảy lên

77

飛び越える/飛ぶ越す

Nhảy qua

78

飛びつく

Nhảy vào, nhào vô

79

飛び散る

Tung tóe, vương vãi

80

飛び跳ねる

Nhảy lên xuống

81

差し出す

Trình ra, giơ ra

82

差し伸べる

Chìa (tay) vươn ra

83

差し挟む

Lồng vào, gài vào, chèn vào, nhét vào

84

差し引く

Trừ, khấu trừ

85

差し控える

Từ chối, tiết chế, kiềm chế

86

差し替える

Thay thế

87

差し迫る

Cấp thiết, bức bách

88

引き上げる

Nâng lên (giá), đề bạt

89

引き揚げる

Rút lui, kết thúc, thôi việc

90

引き下がる

Rút lui, giảm xuống

91

引き止める

Dừng lại, ngăn lại

92

引き取る

Thu lại, nhận lại, chăm sóc

93

引きずる

Kéo lê, bị ảnh hưởng mạnh

94

引き締める

Thắt chặt, siết chặt, rút bớt

95

引きこもる

Rút

96

引き伸ばす

Dài dằng, kéo dãn, giãn ra

97

引き延ばす

Trì hoãn, hoãn lại, kéo dài

98

振り返る

Quay lại, nhìn lại

99

振り替える

Tái phát, lặp lại, trở lại, thay thế, bù

100

振り回す

Vung, vung vẩy, nắm và sử dụng

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào