Mimikara N1Mimikara N1 - Unit 3
HỆ THỐNG

Mimikara N1 - Unit 3

Từ vựng Mimikara N1 - Unit 3

SystemN1Mimikara
90 thẻ10:02 16/04/2026

Danh sách thẻ (90)

1

頑丈な

Chắc chắn, mạnh mẽ

2

柔軟な

Mềm dẻo, linh hoạt

3

平らな

Bằng phẳng

4

平行な

Song song

5

手近な

Có sẵn, quen thuộc, gần

6

渋い

Chát, đắng

7

香ばしい

Thơm, có mùi

8

華やかな

Lộng lẫy, tươi thắm

9

盛大な

Hùng vĩ, hoành tráng, to lớn

10

鮮やかな

Sống động, tươi thắm

11

滑らかな

Nhuần nhuyễn, lưu loát, trơn tru

12

平凡な

Bình thường

13

素朴な

Mộc mạc, đơn giản

14

精密な

Chính xác

15

極端な

Cực đoan

16

猛烈な

Mãnh liệt, mạnh

17

厳重な

Nghiêm ngặt

18

十分な

Đầy đủ

19

大幅な

Khá, tương đối, đáng kể

20

膨大な

To lớn, rất nhiều

21

乏しい

Nghèo nàn, thiếu sót, không đủ

22

僅かな

Chút ít, chỉ

23

微かな

Thấp thoáng, nhợt nhạt

24

微妙な

Tinh tế

25

急激な

Đột nhiên

26

急速な

Nhanh chóng

27

強硬な

Mạnh mẽ, ngoan cường, cứng rắn

28

余計な

Không cần thiết, dư thừa, vượt quá

29

不審な

Nghi ngờ, đáng ngờ

30

公式な

Chính thức, công thức

31

正当な

Chính đáng

32

正常な

Bình thường

33

完璧な

Hoàn hảo

34

簡潔な

Súc tích, ngắn gọn

35

明白な

Minh bạch, rõ ràng

36

客観的な

Khách quan

37

えん曲な

Quanh co, vòng vo, lòng vòng

38

不可欠な

Không thể thiếu

39

有利な

Có ích, có lợi

40

有望な

Có triển vọng

41

待ち遠しい

Mong ngóng, háo hức mong chờ

42

喜ばしい

Sướng, vui mừng, hạnh phúc

43

望ましい

Mong muốn, ước, hy vọng

44

疑わしい

Nghi ngờ

45

楽観的な

Lạc quan

46

くずぐったい

Buồn (nhột), ngại ngùng

47

だるい

Chậm chạp, uể oải

48

憂鬱な

Buồn rầu

49

勤勉な

Cần cù, siêng năng, chăm chỉ

50

冷静な

Bình tĩnh

51

賢明な

Khôn ngoan

52

温和な / 穏和な

Ôn hòa

53

大らかな

Rộng lượng, phóng khoáng

54

のんきな

Vô tư, lạc quan

55

大ざっぱな

Thô sơ, đại khái

56

大げさな

Phóng đại, khoa trương, cường điệu

57

前向きな

Tích cực

58

陽気な

Vui vẻ, hòa đồng

59

若々しい

Trẻ trung

60

敏感な

Mẫn cảm, nhạy cảm

61

勇敢な

Dũng cảm

62

無口な

Ít nói

63

利口な

Khéo nói

64

愚かな

Ngốc

65

臆病な

Nhút nhát, sợ sệt

66

幼稚な

Ấu trĩ, trẻ con

67

未熟な

Chưa trưởng thành, non nớt

68

貧弱な

Nghèo nàn

69

哀れな

Đáng thương, tội nghiệp

70

生意気な

Kiêu căng, nóng tính, xấc xược

71

厚かましい

Mặt dày

72

乱暴な

Hung bạo, nổi loạn, thô lỗ

73

利己的な

Ích kỷ

74

傲慢な

Ngạo mạn, kiêu ngạo

75

卑怯な

Bần tiện, gian xảo

76

無茶な

Liều lĩnh, nguy hiểm

77

めちゃくちゃな

Lộn xộn, bừa bãi

78

やかましい

Ầm ĩ, phiền hà

79

大胆な

Gan dạ

80

軽快な

Nhịp nhàng

81

窮屈な

Chật, gò bó

82

忠実な

Trung thành

83

あやふやな

Không rõ ràng, mập mờ

84

残酷な

Độc ác, nhẫn tâm

85

悲惨な

Bi thảm

86

情けない

Đáng thương, thảm hại, không có sự cảm thông

87

根強い

Bén rễ

88

密接な

Mật thiết

89

寛大な

Đại lượng, dễ rãi, rộng rãi

90

ふさわしい

Phù hợp, thích hợp

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào