Mimikara N1 - Unit 3
Từ vựng Mimikara N1 - Unit 3
Danh sách thẻ (90)
頑丈な
Chắc chắn, mạnh mẽ
柔軟な
Mềm dẻo, linh hoạt
平らな
Bằng phẳng
平行な
Song song
手近な
Có sẵn, quen thuộc, gần
渋い
Chát, đắng
香ばしい
Thơm, có mùi
華やかな
Lộng lẫy, tươi thắm
盛大な
Hùng vĩ, hoành tráng, to lớn
鮮やかな
Sống động, tươi thắm
滑らかな
Nhuần nhuyễn, lưu loát, trơn tru
平凡な
Bình thường
素朴な
Mộc mạc, đơn giản
精密な
Chính xác
極端な
Cực đoan
猛烈な
Mãnh liệt, mạnh
厳重な
Nghiêm ngặt
十分な
Đầy đủ
大幅な
Khá, tương đối, đáng kể
膨大な
To lớn, rất nhiều
乏しい
Nghèo nàn, thiếu sót, không đủ
僅かな
Chút ít, chỉ
微かな
Thấp thoáng, nhợt nhạt
微妙な
Tinh tế
急激な
Đột nhiên
急速な
Nhanh chóng
強硬な
Mạnh mẽ, ngoan cường, cứng rắn
余計な
Không cần thiết, dư thừa, vượt quá
不審な
Nghi ngờ, đáng ngờ
公式な
Chính thức, công thức
正当な
Chính đáng
正常な
Bình thường
完璧な
Hoàn hảo
簡潔な
Súc tích, ngắn gọn
明白な
Minh bạch, rõ ràng
客観的な
Khách quan
えん曲な
Quanh co, vòng vo, lòng vòng
不可欠な
Không thể thiếu
有利な
Có ích, có lợi
有望な
Có triển vọng
待ち遠しい
Mong ngóng, háo hức mong chờ
喜ばしい
Sướng, vui mừng, hạnh phúc
望ましい
Mong muốn, ước, hy vọng
疑わしい
Nghi ngờ
楽観的な
Lạc quan
くずぐったい
Buồn (nhột), ngại ngùng
だるい
Chậm chạp, uể oải
憂鬱な
Buồn rầu
勤勉な
Cần cù, siêng năng, chăm chỉ
冷静な
Bình tĩnh
賢明な
Khôn ngoan
温和な / 穏和な
Ôn hòa
大らかな
Rộng lượng, phóng khoáng
のんきな
Vô tư, lạc quan
大ざっぱな
Thô sơ, đại khái
大げさな
Phóng đại, khoa trương, cường điệu
前向きな
Tích cực
陽気な
Vui vẻ, hòa đồng
若々しい
Trẻ trung
敏感な
Mẫn cảm, nhạy cảm
勇敢な
Dũng cảm
無口な
Ít nói
利口な
Khéo nói
愚かな
Ngốc
臆病な
Nhút nhát, sợ sệt
幼稚な
Ấu trĩ, trẻ con
未熟な
Chưa trưởng thành, non nớt
貧弱な
Nghèo nàn
哀れな
Đáng thương, tội nghiệp
生意気な
Kiêu căng, nóng tính, xấc xược
厚かましい
Mặt dày
乱暴な
Hung bạo, nổi loạn, thô lỗ
利己的な
Ích kỷ
傲慢な
Ngạo mạn, kiêu ngạo
卑怯な
Bần tiện, gian xảo
無茶な
Liều lĩnh, nguy hiểm
めちゃくちゃな
Lộn xộn, bừa bãi
やかましい
Ầm ĩ, phiền hà
大胆な
Gan dạ
軽快な
Nhịp nhàng
窮屈な
Chật, gò bó
忠実な
Trung thành
あやふやな
Không rõ ràng, mập mờ
残酷な
Độc ác, nhẫn tâm
悲惨な
Bi thảm
情けない
Đáng thương, thảm hại, không có sự cảm thông
根強い
Bén rễ
密接な
Mật thiết
寛大な
Đại lượng, dễ rãi, rộng rãi
ふさわしい
Phù hợp, thích hợp
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào