Mimikara N1Mimikara N1 - Unit 2
HỆ THỐNG

Mimikara N1 - Unit 2

Từ vựng Mimikara N1 - Unit 2

SystemN1Mimikara
90 thẻ10:02 16/04/2026

Danh sách thẻ (90)

1

こする

Chà xát, cọ rửa

2

さする

Chà, xoa

3

なでる

Xoa, sờ

4

いじる

Nghịch, chơi

5

かき回す

Khuấy đều

6

摘む

Ngắt, hái

7

つまむ

Nắm, nhặt

8

つかむ

Nắm, tóm

9

ねじれる

Bị xoắn

10

ねじる

Xoắn

11

ひねる

Vặn, xoay (vòi nước)

12

ちぎれる

Bị rách

13

ちぎる

Xé rách

14

束ねる

Cột lại, bó, buộc

15

扇ぐ

Quạt

16

くむ

Múc, rót

17

くわえる

Ngậm

18

なめる

Liếm, giỡn mặt

19

うつむく

Nhìn xuống

20

はう

21

くぐる

Vượt qua, băng qua

22

ささやく

Thì thầm

23

わめく

La, hét

24

言いつける

Ra lệnh, báo cáo

25

打ち明ける

Mở lòng, thẳng thắn, thú nhận

26

見かける

Nhìn thấy, bắt gặp

27

見分ける

Phân biệt

28

見渡す

Nhìn xa, nhìn tổng thể

29

見落とす

Bỏ lỡ, bỏ sót

30

乗り過ごす

Bỏ lỡ

31

乗り越える

Trèo qua, vượt qua

32

歩む

Đi bộ xung quanh

33

もつ

Cầm, nắm, mang

34

保つ

Duy trì, bảo tồn

35

築く

Xây dựng

36

絶える

Dừng, gián đoạn

37

断つ/絶つ

Cắt, chấm dứt

38

途切れる

Dừng lại, gián đoạn

39

途絶える

Dừng

40

下る

Đưa (phán quyết), xuống, đi xuống

41

下す

Ra quyết định

42

垂れる

Treo, trĩu, nhỏ giọt

43

茂る

Rậm rạp, um tùm

44

耕す

Cày, cấy, cày bừa

45

生かす

Tận dụng, phát huy

46

拒む

Từ chối

47

強いる

Ép buộc, cưỡng ép

48

禁じる

Ngăn cấm

49

競う

Cạnh tranh

50

負かす

Đánh bại

51

やっつける

Ào ào tấn công, kết liễu, tiêu diệt

52

励む

Nỗ lực, cố gắng, phấn đấu

53

捉える

Nắm giữ, chộp lấy

54

捕らえる

Bắt giữ

55

かばう

Bao phủ che chở

56

からかう

Trêu chọc

57

襲う

Tấn công, nhắm vào

58

挙がる

Bị tóm, bị bắt, được đề cử

59

挙げる

Nâng, đưa (ví dụ), ca ngợi, tổ chức

60

雇う

Thuê, tuyển dụng

61

養う

Nuôi dưỡng, nuôi nấng

62

交わる

Giao nhau, kết giao

63

交える

Bao gồm, trộn lẫn, kết hợp, trao đổi

64

よこす

Gửi đến, chuyển đến, cử đi

65

焦る

Vội, sốt ruột, lo lắng

66

せかす

Hối thúc, thúc dục

67

耐える

Chịu đựng

68

むっとする

Buồn rầu, sưng sỉa

69

ぞっとする

Ghê rợn, rùng mình, sởn gai ốc

70

ぎょっとする

Kinh ngạc, giật mình

71

狂う

Điên, khùng, mất trí

72

照れる

Ngượng ngùng, lúng túng

73

省みる

Nhìn lại, hồi tưởng, xem lại

74

顧みる

Quay lại, nhìn lại, xem xét

75

心がける

Cố gắng

76

試みる

Cố gắng, thử

77

案じる

Cân nhắc, lo lắng

78

染みる

Thấm, ngấm, nhiễm

79

にじむ

Thấm, rỉ, nhòe, ố

80

ぼやける

Mờ đi, nhạt đi, mờ, nhạt

81

弱る

Yếu đi, suy nhược

82

老ける

Già đi, có tuổi già

83

凍える

Đóng băng

84

かなう

Thành hiện thực

85

かなえる

Hiện thực, thành hiện thực

86

懸ける/ 賭ける

Cá độ, đặt cược

87

よす

Từ chối, từ bỏ

88

交わす

Trao đổi

89

にぎわう

Náo nhiệt, sôi nổi, huyên náo

90

受け入れる

Chấp nhận, đồng ý

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N1 - Unit 2 | KAISTEP