Mimikara N1 - Unit 2
Từ vựng Mimikara N1 - Unit 2
Danh sách thẻ (90)
こする
Chà xát, cọ rửa
さする
Chà, xoa
なでる
Xoa, sờ
いじる
Nghịch, chơi
かき回す
Khuấy đều
摘む
Ngắt, hái
つまむ
Nắm, nhặt
つかむ
Nắm, tóm
ねじれる
Bị xoắn
ねじる
Xoắn
ひねる
Vặn, xoay (vòi nước)
ちぎれる
Bị rách
ちぎる
Xé rách
束ねる
Cột lại, bó, buộc
扇ぐ
Quạt
くむ
Múc, rót
くわえる
Ngậm
なめる
Liếm, giỡn mặt
うつむく
Nhìn xuống
はう
Bò
くぐる
Vượt qua, băng qua
ささやく
Thì thầm
わめく
La, hét
言いつける
Ra lệnh, báo cáo
打ち明ける
Mở lòng, thẳng thắn, thú nhận
見かける
Nhìn thấy, bắt gặp
見分ける
Phân biệt
見渡す
Nhìn xa, nhìn tổng thể
見落とす
Bỏ lỡ, bỏ sót
乗り過ごす
Bỏ lỡ
乗り越える
Trèo qua, vượt qua
歩む
Đi bộ xung quanh
もつ
Cầm, nắm, mang
保つ
Duy trì, bảo tồn
築く
Xây dựng
絶える
Dừng, gián đoạn
断つ/絶つ
Cắt, chấm dứt
途切れる
Dừng lại, gián đoạn
途絶える
Dừng
下る
Đưa (phán quyết), xuống, đi xuống
下す
Ra quyết định
垂れる
Treo, trĩu, nhỏ giọt
茂る
Rậm rạp, um tùm
耕す
Cày, cấy, cày bừa
生かす
Tận dụng, phát huy
拒む
Từ chối
強いる
Ép buộc, cưỡng ép
禁じる
Ngăn cấm
競う
Cạnh tranh
負かす
Đánh bại
やっつける
Ào ào tấn công, kết liễu, tiêu diệt
励む
Nỗ lực, cố gắng, phấn đấu
捉える
Nắm giữ, chộp lấy
捕らえる
Bắt giữ
かばう
Bao phủ che chở
からかう
Trêu chọc
襲う
Tấn công, nhắm vào
挙がる
Bị tóm, bị bắt, được đề cử
挙げる
Nâng, đưa (ví dụ), ca ngợi, tổ chức
雇う
Thuê, tuyển dụng
養う
Nuôi dưỡng, nuôi nấng
交わる
Giao nhau, kết giao
交える
Bao gồm, trộn lẫn, kết hợp, trao đổi
よこす
Gửi đến, chuyển đến, cử đi
焦る
Vội, sốt ruột, lo lắng
せかす
Hối thúc, thúc dục
耐える
Chịu đựng
むっとする
Buồn rầu, sưng sỉa
ぞっとする
Ghê rợn, rùng mình, sởn gai ốc
ぎょっとする
Kinh ngạc, giật mình
狂う
Điên, khùng, mất trí
照れる
Ngượng ngùng, lúng túng
省みる
Nhìn lại, hồi tưởng, xem lại
顧みる
Quay lại, nhìn lại, xem xét
心がける
Cố gắng
試みる
Cố gắng, thử
案じる
Cân nhắc, lo lắng
染みる
Thấm, ngấm, nhiễm
にじむ
Thấm, rỉ, nhòe, ố
ぼやける
Mờ đi, nhạt đi, mờ, nhạt
弱る
Yếu đi, suy nhược
老ける
Già đi, có tuổi già
凍える
Đóng băng
かなう
Thành hiện thực
かなえる
Hiện thực, thành hiện thực
懸ける/ 賭ける
Cá độ, đặt cược
よす
Từ chối, từ bỏ
交わす
Trao đổi
にぎわう
Náo nhiệt, sôi nổi, huyên náo
受け入れる
Chấp nhận, đồng ý
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào