Mimikara N1Mimikara N1 - Unit 13
HỆ THỐNG

Mimikara N1 - Unit 13

Từ vựng Mimikara N1 - Unit 13

SystemN1Mimikara
90 thẻ10:02 16/04/2026

Danh sách thẻ (90)

1

つる

Chuột rút, nghiêng, treo

2

つるす

Treo, trì hoãn, đình chỉ

3

研ぐ

Gọt, làm sắc (dao, gạo)

4

もむ

Xoa bóp, om chặt, được đào tạo

5

揺さぶる

Rung, lắc, chấn động

6

もたれる

Khó tiêu, dựa vào

7

しがみつく

Níu lấy, bám vào

8

付きまとう

Theo đuổi, bám theo

9

懐く

Quen với, gắn chặt

10

構う

Quan tâm, lo lắng về, chăm sóc

11

見せびらかす

Khoe khoang

12

ねだる

Kỳ kèo, vòi vĩnh

13

なだめる

An ủi, dỗ dành

14

いたわる

Chăm sóc, trông nom

15

触れ合う

Chạm, tiếp xúc, liên lạc

16

とぼける

Giả nai, giả vờ không biết

17

ごまかす

Lừa, bao che

18

おびやかす

Đe dọa

19

おびえる

Lo sợ

20

戸惑う

Lạc đường, bối rối, mất phương hướng

21

慎む

Cẩn thận, cẩn trọng, nhẫn nhịn

22

わきまえる

Biết vị trí của mình, nhận thức rõ

23

惜しむ

Hối tiếc, buồn bã

24

はばかる

Do dự, ngập ngừng, lo lắng

25

手こずる

Gặp rắc rối

26

懲りる

Nản lòng, tỉnh ngộ ra

27

とがめる

Cắn rứt, cảm thấy có lỗi

28

償う

Bồi thường, đền bù

29

凝る

Đông lại, chìm đắm vào

30

凝らす

Tập trung, áp dụng

31

こだわる

Câu nệ, kén chọn, suy nghĩ nhiều

32

徹する

Công hiến hết mình

33

極める/究める/窮める

Bồi dưỡng, rèn luyện, thành công, vượt qua

34

逃げる

Hoàn thành, đạt được

35

掲げる

Nâng, đẩy mạnh, quảng bá

36

図る

Lập kế hoạch, tiến hành

37

操る

Vận hành, bị ảnh hưởng

38

仕切る

Phân chia, quản lý

39

施す

Cho, áp dụng, giúp đỡ

40

間に合う

Kịp thời, kịp giờ

41

こなす

Nắm vững, thành thạo

42

はかどる

Tiến bộ, phát triển tốt

43

行き詰まる

Đạt đến giới hạn

44

滞る

Trì hoãn, đình trệ, đình đốn

45

据え置く

Đặt cố định, xây lên, dựng lên

46

携わる

Tham gia vào việc, làm việc

47

携える

Cùng đi, đi theo, mang, xách, cầm

48

募る

Chiêu mộ, mời gọi, trở nên mạnh hơn

49

押し寄せる

Bao vây, chen lấn, xô đẩy, ào lên, tiến lên

50

たどる

Theo dấu vết

51

探る

Tìm kiếm, dò thăm, dò ra

52

裏付ける

Xác nhận, chứng minh, hỗ trợ

53

うかがう

Hiểu được, cảm nhận, nhìn thấy tình trạng

54

謀る

Lừa, mưu mô, mưu đồ

55

欺く

Lừa đảo, lừa gạt, bẫy

56

阻む

Cản trở, ngăn cản, chặn

57

遮る

Chắn, ngăn, cắt ngang

58

障る

Gây hại, ảnh hưởng, trở ngại

59

蝕む

Hủy hoại, ăn mòn

60

こもる

Ẩn giấu, tách biệt, ở lì

61

潜む

Ẩn nấp, trốn, bị che giấu

62

潜める

Che giấu, thu thấp, ẩn kín

63

揺らぐ

Dao động, rung lắc, lay động

64

もめる

Gặp rắc rối, tranh cãi

65

翻る

Bay nhanh, bay phấp phới

66

翻す

Lật ngược, lật đổ

67

覆る

Lật đổ, lật ngược

68

覆す

Lật ngược, lật lại, lật đổ, phủ định

69

ゆがむ

Bị cong, xuyên tạc, bói nhọ

70

こじれる

Trở nên phức tạp, chuyển biến xấu

71

食い違う

Không thống nhất, mâu thuẫn

72

隔たる

Cách biệt, khác nhau

73

隔てる

Phân chia, cách biệt, ngăn cách

74

釣り合う

Cân đối, cân bằng, hợp nhau

75

絡む

Liên quan, dính líu

76

絡まる

Bị liên quan, quấn quanh

77

絡める

Trộn với, kết hợp với

78

紛れる

Bị nhầm lẫn, bị phân tâm

79

紛らす

Làm sao lãng, làm phân tán

80

かさばる

Cồng kềnh, chồng lên

81

かさむ

Tăng

82

しなびる

Héo tàn, nhăn nheo

83

廃れる

Không còn lưu hành, lỗi thời, phế bỏ, vô dụng

84

よみがえる

Sống lại, hồi sinh

85

もたらす

Đem đến, mang lại, gây ra

86

潤う

Trở nên ẩm ướt, hưởng lợi

87

潤す

Làm ướt, làm giàu, làm dịu đi

88

和らぐ

Giảm bớt, xoa dịu, nguôi đi

89

とろける

Tan chảy

90

くつろぐ

Thư giãn, nghỉ ngơi

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N1 - Unit 13 | KAISTEP